編寫軟件 biên tả nhuyễn kiện Hán Việt: biên tả nhuyễn kiện Tổng quan Cấu tạo: 編 (biên) + 寫 (tả) + 軟 (nhuyễn) + 件 (kiện)Hán Việtbiên tả nhuyễn kiệnCấu tạo編 + 寫 + 軟 + 件 · biên + tả + nhuyễn + kiện nghĩa thành phần: biên + tả + nhuyễn + kiện Nghĩa EngCihui authoring software