編排情節 biên bài tình tiết Hán Việt: biên bài tình tiết Tổng quan Cấu tạo: 編 (biên) + 排 (bài) + 情 (tình) + 節 (tiết)Hán Việtbiên bài tình tiếtCấu tạo編 + 排 + 情 + 節 · biên + bài + tình + tiết nghĩa thành phần: biên + bài + tình + tiết