編排格式

biên bài cách thức

Hán Việt: biên bài cách thức

Tổng quan

tạo khuôn thức, định dạng, xác định quy cách

Cấu tạo: (biên) + (bài) + (cách) + (thức)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tạo khuôn thức, định dạng, xác định quy cách