編碼技術 biān mǎ jì shù · biên mã kĩ thuật Hán Việt: biên mã kĩ thuật · Pinyin: biān mǎ jì shù Tổng quan Cấu tạo: 編 (biên) + 碼 (mã) + 技 (kĩ) + 術 (thuật)Pinyinbiān mǎ jì shùHán Việtbiên mã kĩ thuậtCấu tạo編 + 碼 + 技 + 術 · biên + mã + kĩ + thuật nghĩa thành phần: biên + mã + kĩ + thuật