編程範型 biān chéng fàn xíng · biên trình phạm hình Hán Việt: biên trình phạm hình · Pinyin: biān chéng fàn xíng Tổng quan Cấu tạo: 編 (biên) + 程 (trình) + 範 (phạm) + 型 (hình)Pinyinbiān chéng fàn xíngHán Việtbiên trình phạm hìnhCấu tạo編 + 程 + 範 + 型 · biên + trình + phạm + hình nghĩa thành phần: biên + trình + phạm + hình