編程範型

biān chéng fàn xíngbiên trình phạm hình

Hán Việt: biên trình phạm hình · Pinyin: biān chéng fàn xíng

Tổng quan

Cấu tạo: 編 (biên) + 程 (trình) + 範 (phạm) + 型 (hình)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mô hình lập trình

Đức

  • Handedict Programmierparadigma (S, EDV)

Từ liên quan

Gần nghĩa

編程序 · 编程序 · 文字处理 · 編程接口 · 編程語言