編籃技工 biān lán jì gōng · biên lam kĩ công Hán Việt: biên lam kĩ công · Pinyin: biān lán jì gōng Tổng quan Cấu tạo: 編 (biên) + 籃 (lam) + 技 (kĩ) + 工 (công)Pinyinbiān lán jì gōngHán Việtbiên lam kĩ côngCấu tạo編 + 籃 + 技 + 工 · biên + lam + kĩ + công nghĩa thành phần: biên + lam + kĩ + công