編結工藝

biên kết công nghệ

Hán Việt: biên kết công nghệ

Tổng quan

(kiến trúc) hình trang trí dây bện, đồ ren tua bằng chỉ bện

Cấu tạo: (biên) + (kết) + (công) + (nghệ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (kiến trúc) hình trang trí dây bện, đồ ren tua bằng chỉ bện