編織樣式 biān zhī yàng shì · biên chức dạng thức Hán Việt: biên chức dạng thức · Pinyin: biān zhī yàng shì Tổng quan Cấu tạo: 編 (biên) + 織 (chức) + 樣 (dạng) + 式 (thức)Pinyinbiān zhī yàng shìHán Việtbiên chức dạng thứcCấu tạo編 + 織 + 樣 + 式 · biên + chức + dạng + thức nghĩa thành phần: biên + chức + dạng + thức