編置有序 biān zhì yǒu xù · biên trí hữu tự Hán Việt: biên trí hữu tự · Pinyin: biān zhì yǒu xù Tổng quan Cấu tạo: 編 (biên) + 置 (trí) + 有 (hữu) + 序 (tự)Pinyinbiān zhì yǒu xùHán Việtbiên trí hữu tựCấu tạo編 + 置 + 有 + 序 · biên + trí + hữu + tự nghĩa thành phần: biên + trí + hữu + tự