編者的話 biān zhě de huà · biên giả đích thoại Hán Việt: biên giả đích thoại · Pinyin: biān zhě de huà Tổng quan Cấu tạo: 編 (biên) + 者 (giả) + 的 (đích) + 話 (thoại)Pinyinbiān zhě de huàHán Việtbiên giả đích thoạiCấu tạo編 + 者 + 的 + 話 · biên + giả + đích + thoại nghĩa thành phần: biên + giả + đích + thoại