編輯程序 biān jí chéng xù · biên tập trình tự Hán Việt: biên tập trình tự · Pinyin: biān jí chéng xù Tổng quan Cấu tạo: 編 (biên) + 輯 (tập) + 程 (trình) + 序 (tự)Pinyinbiān jí chéng xùHán Việtbiên tập trình tựCấu tạo編 + 輯 + 程 + 序 · biên + tập + trình + tự nghĩa thành phần: biên + tập + trình + tự