編輯菜單 biān jí cài dān · biên tập thái đan Hán Việt: biên tập thái đan · Pinyin: biān jí cài dān Tổng quan Cấu tạo: 編 (biên) + 輯 (tập) + 菜 (thái) + 單 (đan)Pinyinbiān jí cài dānHán Việtbiên tập thái đanCấu tạo編 + 輯 + 菜 + 單 · biên + tập + thái + đan nghĩa thành phần: biên + tập + thái + đan