編輯距離 biān jí jù lí · biên tập cự li Hán Việt: biên tập cự li · Pinyin: biān jí jù lí Tổng quan Cấu tạo: 編 (biên) + 輯 (tập) + 距 (cự) + 離 (li)Pinyinbiān jí jù líHán Việtbiên tập cự liCấu tạo編 + 輯 + 距 + 離 · biên + tập + cự + li nghĩa thành phần: biên + tập + cự + li