編造藉口 biên tạo tạ khẩu Hán Việt: biên tạo tạ khẩu Tổng quan Cấu tạo: 編 (biên) + 造 (tạo) + 藉 (tạ) + 口 (khẩu)Hán Việtbiên tạo tạ khẩuCấu tạo編 + 造 + 藉 + 口 · biên + tạo + tạ + khẩu nghĩa thành phần: biên + tạo + tạ + khẩu