編隊飛行
biên đội phi hành
Hán Việt: biên đội phi hành · Pinyin: biān duì fēi xíng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 兩架或兩架以上的軍機,在空中為某一目的而集合,按一種形態排列之,保持其相關位置而行進。
Eng
- Cihui 編隊飛行 iānduìfēixíng f.e. flight in formation
ja
- JMdict formation flying|formation flight