緩和信號 huǎn hé xìn hào · hoãn hòa tín hào Hán Việt: hoãn hòa tín hào · Pinyin: huǎn hé xìn hào Tổng quan Cấu tạo: 緩 (hoãn) + 和 (hòa) + 信 (tín) + 號 (hào)Pinyinhuǎn hé xìn hàoHán Việthoãn hòa tín hàoCấu tạo緩 + 和 + 信 + 號 · hoãn + hòa + tín + hào nghĩa thành phần: hoãn + hòa + tín + hào