緩帶之思 huǎn dài zhī sī · hoãn đái chi tư Hán Việt: hoãn đái chi tư · Pinyin: huǎn dài zhī sī Tổng quan Cấu tạo: 緩 (hoãn) + 帶 (đái) + 之 (chi) + 思 (tư)Pinyinhuǎn dài zhī sīHán Việthoãn đái chi tưCấu tạo緩 + 帶 + 之 + 思 · hoãn + đái + chi + tư nghĩa thành phần: hoãn + đái + chi + tư