緩帶輕裘 huǎn dài qīng qiú · hoãn đái khinh cừu Hán Việt: hoãn đái khinh cừu · Pinyin: huǎn dài qīng qiú Tổng quan Cấu tạo: 緩 (hoãn) + 帶 (đái) + 輕 (khinh) + 裘 (cừu)Pinyinhuǎn dài qīng qiúHán Việthoãn đái khinh cừuCấu tạo緩 + 帶 + 輕 + 裘 · hoãn + đái + khinh + cừu nghĩa thành phần: hoãn + đái + khinh + cừu