緩急相助 hoãn cấp tương trợ Hán Việt: hoãn cấp tương trợ Tổng quan Cấu tạo: 緩 (hoãn) + 急 (cấp) + 相 (tương) + 助 (trợ)Hán Việthoãn cấp tương trợCấu tạo緩 + 急 + 相 + 助 · hoãn + cấp + tương + trợ nghĩa thành phần: hoãn + cấp + tương + trợ Nghĩa EngCihui 緩急相助 uǎnjíxiāngzhù f.e. help each other in case of need