緩衝作用 huǎn chōng zuò yòng · hoãn xung tác dụng Hán Việt: hoãn xung tác dụng · Pinyin: huǎn chōng zuò yòng Tổng quan Cấu tạo: 緩 (hoãn) + 衝 (xung) + 作 (tác) + 用 (dụng)Pinyinhuǎn chōng zuò yòngHán Việthoãn xung tác dụngCấu tạo緩 + 衝 + 作 + 用 · hoãn + xung + tác + dụng nghĩa thành phần: hoãn + xung + tác + dụng