緩衝地帶

hoãn xung địa đái

Hán Việt: hoãn xung địa đái

Tổng quan

Cấu tạo: (hoãn) + (xung) + (địa) + (đái)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 為緩和兩國或數國的衝突,而在其間所設立的中立地帶,相約各國皆不得侵入,稱為「緩衝地帶」。

Eng

  • Cihui 緩衝地帶 uǎnchōng dìdài n. buffer/demilitarized zone M:²kuài/¹piàn