緩轡而行 huǎn pèi ér xíng · hoãn bí nhi hành Hán Việt: hoãn bí nhi hành · Pinyin: huǎn pèi ér xíng Tổng quan Cấu tạo: 緩 (hoãn) + 轡 (bí) + 而 (nhi) + 行 (hành)Pinyinhuǎn pèi ér xíngHán Việthoãn bí nhi hànhCấu tạo緩 + 轡 + 而 + 行 · hoãn + bí + nhi + hành nghĩa thành phần: hoãn + bí + nhi + hành