緬匿法 miǎn nì fǎ · miễn nặc pháp Hán Việt: miễn nặc pháp · Pinyin: miǎn nì fǎ Tổng quan Cấu tạo: 緬 (miễn) + 匿 (nặc) + 法 (pháp)Pinyinmiǎn nì fǎHán Việtmiễn nặc phápCấu tạo緬 + 匿 + 法 · miễn + nặc + pháp nghĩa thành phần: miễn + nặc + pháp