緬思 miǎn sī·miễn tư Hán Việt: miễn tư · Pinyin: miǎn sī Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.遥想。 Cấu tạo: 緬 (miễn) + 思 (tư)Pinyinmiǎn sīHán Việtmiễn tưCấu tạo緬 + 思 · miễn + tư nghĩa thành phần: miễn + tư Từ liên quan Gần nghĩa思鄉 · 思親 · 思假 · 思凡 · 思南 · 思域 · 思大 · 思家