練兵場

luyện binh tràng

Hán Việt: luyện binh tràng

Tổng quan

Cấu tạo: (luyện) + (binh) + (tràng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 練兵場 iànbīngchǎng p.w. drill/parade ground M:chù/⁴zuò

ja

  • JMdict parade ground