練出來

luyện xuất lai

Hán Việt: luyện xuất lai

Tổng quan

luyện ra

Cấu tạo: (luyện) + (xuất) + (lai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui luyện ra

Eng

  • Cihui 練出來 iàn chūlai r.v. perfect through practice/training