練子嘴 liàn zi zuǐ · luyện tử chủy Hán Việt: luyện tử chủy · Pinyin: liàn zi zuǐ Tổng quan Cấu tạo: 練 (luyện) + 子 (tử) + 嘴 (chủy)Pinyinliàn zi zuǐHán Việtluyện tử chủyCấu tạo練 + 子 + 嘴 · luyện + tử + chủy nghĩa thành phần: luyện + tử + chủy