練形術 liàn xíng shù · luyện hình thuật Hán Việt: luyện hình thuật · Pinyin: liàn xíng shù Tổng quan Cấu tạo: 練 (luyện) + 形 (hình) + 術 (thuật)Pinyinliàn xíng shùHán Việtluyện hình thuậtCấu tạo練 + 形 + 術 · luyện + hình + thuật nghĩa thành phần: luyện + hình + thuật