練把式 luyện bả thức Hán Việt: luyện bả thức Tổng quan Cấu tạo: 練 (luyện) + 把 (bả) + 式 (thức)Hán Việtluyện bả thứcCấu tạo練 + 把 + 式 · luyện + bả + thức nghĩa thành phần: luyện + bả + thức Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 操練武藝。如:「他兄弟二人正在庭院裡練把式。」也作「練把勢」。EngCihui 練把式 iàn bǎshi v.o. practice Chinese pugilism