練攤兒 luyện than nhi Hán Việt: luyện than nhi Tổng quan Cấu tạo: 練 (luyện) + 攤 (than) + 兒 (nhi)Hán Việtluyện than nhiCấu tạo練 + 攤 + 兒 · luyện + than + nhi nghĩa thành phần: luyện + than + nhi Nghĩa EngCihui 練攤兒 iàntānr ►See liàntān