練習所 luyện tập sở Hán Việt: luyện tập sở Tổng quan Cấu tạo: 練 (luyện) + 習 (tập) + 所 (sở)Hán Việtluyện tập sởCấu tạo練 + 習 + 所 · luyện + tập + sở nghĩa thành phần: luyện + tập + sở Nghĩa EngCihui 練習所 iànxísuǒ p.w. training school/place/etc.jaJMdict training school|training institute