練習曲

liàn xí qǔ luyện tập khúc

Hán Việt: luyện tập khúc · Pinyin: liàn xí qǔ

Tổng quan

(âm nhạc) khúc luyện

Cấu tạo: (luyện) + (tập) + (khúc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (âm nhạc) khúc luyện

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 原指專為鍛鍊樂器演奏技巧或聲樂訓練所編寫的樂曲。為法語study、étude的意譯。十九世紀上半葉發展為特性曲的一種,在曲中探究某些特殊技巧的樂曲,尤其是鋼琴曲目中最常見。如蕭邦、李斯特、德布西等人的練習曲,都具有極高的藝術價值。

Eng

  • Cihui 練習曲 iànxíqǔ n. <mus.> étude M:²shǒu

ja

  • JMdict etude