練裙子 liàn qún zi · luyện quần tử Hán Việt: luyện quần tử · Pinyin: liàn qún zi Tổng quan Cấu tạo: 練 (luyện) + 裙 (quần) + 子 (tử)Pinyinliàn qún ziHán Việtluyện quần tửCấu tạo練 + 裙 + 子 · luyện + quần + tử nghĩa thành phần: luyện + quần + tử