緻密
trí mật
Hán Việt: trí mật · Pinyin: zhì mì
Tổng quan
tinh tế | dày đặc | nhỏ gọn tỉ mỉ; tinh vi; chặt chẽ。細緻精密。 緻密的網 lưới tinh xảo. 緻密的觀察 quan sát tỉ mỉ 結構緻密 kết cấu chặt chẽ
Nghĩa
Việt
- Cihui tinh tế | dày đặc | nhỏ gọn tỉ mỉ; tinh vi; chặt chẽ。細緻精密。 緻密的網 lưới tinh xảo. 緻密的觀察 quan sát tỉ mỉ 結構緻密 kết cấu chặt chẽ
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 細緻緊密。如:「林木緻密」。
- MOE · 教育部重編國語辭典 精緻細密。如:「這是個構思致密的計畫。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 细致周密致密的结构|致密的推理。
Eng
- CC-CEDICT fine; dense; compact
- Cihui fine; dense; compact
ja
- JMdict fine (grain, workmanship, etc.)|close (weave)|delicate|intricate|elaborate