萦思 oanh tư Hán Việt: oanh tư Tổng quan Cấu tạo: 萦 (oanh) + 思 (tư)Hán Việtoanh tưCấu tạo萦 + 思 · oanh + tư nghĩa thành phần: oanh + tư Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 思念、掛念。如:「離家許多年,父母的一顰一笑令人縈思不已。」 Từ liên quan Từ trái nghĩa淡忘