縉雲司 jìn yún sī · tấn vân ti Hán Việt: tấn vân ti · Pinyin: jìn yún sī Tổng quan Cấu tạo: 縉 (tấn) + 雲 (vân) + 司 (ti)Pinyinjìn yún sīHán Việttấn vân tiCấu tạo縉 + 雲 + 司 · tấn + vân + ti nghĩa thành phần: tấn + vân + ti