縛束

fù shù phược thúc

Hán Việt: phược thúc · Pinyin: fù shù

Tổng quan

xem colligate

Cấu tạo: (phược) + (thúc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem colligate

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 綁縛 約束。如:「為人做事,處處受人縛束,真不自由。」

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

解放