縛束
phược thúc
Hán Việt: phược thúc · Pinyin: fù shù
Tổng quan
xem colligate
1.裹扎。 2.捆绑。 3.约束。
綁縛 約束。如:「為人做事,處處受人縛束,真不自由。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 ràng buộc
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 綁縛 約束。如:「為人做事,處處受人縛束,真不自由。」
Hán Việt: phược thúc · Pinyin: fù shù
xem colligate
1.裹扎。 2.捆绑。 3.约束。
綁縛 約束。如:「為人做事,處處受人縛束,真不自由。」