縞瑪瑙
cảo mã não
Hán Việt: cảo mã não · Pinyin: gǎo mǎ nǎo
Tổng quan
mã não sọc | mã não trắng
Nghĩa
Việt
- Cihui mã não sọc | mã não trắng
Eng
- CC-CEDICT onyx|white agate
- Cihui onyx; white agate
ja
- JMdict onyx
Hán Việt: cảo mã não · Pinyin: gǎo mǎ nǎo
mã não sọc | mã não trắng