縣正堂 xiàn zhèng táng · huyền chánh đường Hán Việt: huyền chánh đường · Pinyin: xiàn zhèng táng Tổng quan Cấu tạo: 縣 (huyền) + 正 (chánh) + 堂 (đường)Pinyinxiàn zhèng tángHán Việthuyền chánh đườngCấu tạo縣 + 正 + 堂 · huyền + chánh + đường nghĩa thành phần: huyền + chánh + đường