縣議員
huyền nghị viên
Hán Việt: huyền nghị viên
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 由縣民選舉參與議會運作、縣政議決的代表。
Eng
- Cihui 縣議員 iànyìyuán n. county legislative council member M:ge/¹míng/²wèi
Hán Việt: huyền nghị viên