縣針篆 xiàn zhēn zhuàn · huyền châm triện Hán Việt: huyền châm triện · Pinyin: xiàn zhēn zhuàn Tổng quan Cấu tạo: 縣 (huyền) + 針 (châm) + 篆 (triện)Pinyinxiàn zhēn zhuànHán Việthuyền châm triệnCấu tạo縣 + 針 + 篆 · huyền + châm + triện nghĩa thành phần: huyền + châm + triện