縫匠肌 fèng jiàng jī · phùng tượng cơ Hán Việt: phùng tượng cơ · Pinyin: fèng jiàng jī Tổng quan Cấu tạo: 縫 (phùng) + 匠 (tượng) + 肌 (cơ)Pinyinfèng jiàng jīHán Việtphùng tượng cơCấu tạo縫 + 匠 + 肌 · phùng + tượng + cơ nghĩa thành phần: phùng + tượng + cơ