縫合面 phùng hợp diện Hán Việt: phùng hợp diện Tổng quan cột đá nhỏ có đường rãnh dọc Cấu tạo: 縫 (phùng) + 合 (hợp) + 面 (diện)Hán Việtphùng hợp diệnCấu tạo縫 + 合 + 面 · phùng + hợp + diện nghĩa thành phần: phùng + hợp + diện Nghĩa ViệtCihui cột đá nhỏ có đường rãnh dọc