縫起來 phùng khởi lai Hán Việt: phùng khởi lai Tổng quan Cấu tạo: 縫 (phùng) + 起 (khởi) + 來 (lai)Hán Việtphùng khởi laiCấu tạo縫 + 起 + 來 · phùng + khởi + lai nghĩa thành phần: phùng + khởi + lai