縮圖器

súc đồ khí

Hán Việt: súc đồ khí

Tổng quan

máy vẽ truyền

Cấu tạo: (súc) + (đồ) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui máy vẽ truyền

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 畫家用來臨圖的器械。以四木條製成,條上有小孔,用銅釘裝成四邊形,可依照比例,自由放大或縮小。

Eng

  • Cihui 縮圖器 uōtúqì n. reduction machine