縮地術 suō dì shù·súc địa thuật Hán Việt: súc địa thuật · Pinyin: suō dì shù Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"缩地经"。 Cấu tạo: 縮 (súc) + 地 (địa) + 術 (thuật)Pinyinsuō dì shùHán Việtsúc địa thuậtCấu tạo縮 + 地 + 術 · súc + địa + thuật nghĩa thành phần: súc + địa + thuật Từ liên quan Gần nghĩa縮地 · 縮地經 · 缩地经 · 缩地补天 · 縮地補天 · 缩地 · 缩地之术