縮地術 suō dì shù · súc địa thuật Hán Việt: súc địa thuật · Pinyin: suō dì shù Tổng quan Cấu tạo: 縮 (súc) + 地 (địa) + 術 (thuật)Pinyinsuō dì shùHán Việtsúc địa thuậtCấu tạo縮 + 地 + 術 · súc + địa + thuật nghĩa thành phần: súc + địa + thuật