縮尺圖 súc xích đồ Hán Việt: súc xích đồ Tổng quan Cấu tạo: 縮 (súc) + 尺 (xích) + 圖 (đồ)Hán Việtsúc xích đồCấu tạo縮 + 尺 + 圖 · súc + xích + đồ nghĩa thành phần: súc + xích + đồ Nghĩa EngCihui 縮尺圖 uōchǐtú n. scale drawing M:¹zhāng