縮影片 súc ảnh phiến Hán Việt: súc ảnh phiến Tổng quan Cấu tạo: 縮 (súc) + 影 (ảnh) + 片 (phiến)Hán Việtsúc ảnh phiếnCấu tạo縮 + 影 + 片 · súc + ảnh + phiến nghĩa thành phần: súc + ảnh + phiến Nghĩa EngCihui 縮影片 uōyǐngpiàn n. microfiche; microfilm