縮手

suō shǒu súc thủ

Hán Việt: súc thủ · Pinyin: suō shǒu

Tổng quan

rút tay về: rụt tay lại/rụt lại

Cấu tạo: (súc) + (thủ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ụt tay lại — Không ngó ngàng gì tới nữa — Không dính dấp, can thiệp tới. súc thủ súc thủ ☆Rụt tay lại — Không ngó ngàng gì tới nữa — Không dính dấp, can thiệp tới. rụt tay lại; rụt lại (không dám làm tiếp)。手縮回來,比喻不敢再做下去。
  • Cihui rút tay về: rụt tay lại/rụt lại

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 袖手,不過問事情。唐.韓愈〈祭柳子厚文〉:「巧匠旁觀,縮手袖閒。」《紅樓夢》第二回:「門旁又有一副舊破的對聯云:『身後有餘忘縮手,眼前無路想回頭。』」

Eng

  • Cihui 縮手 uōshǒu v.o. 1. draw back one's hand 2. shrink from doing sth.

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

伸手