縮減者

suō jiǎn zhě súc giảm giả

Hán Việt: súc giảm giả · Pinyin: suō jiǎn zhě

Tổng quan

(hoá học) chất khử, (vật lý) máy giảm; cái giảm tốc; cái giảm áp, (nhiếp ảnh) máy thu nhỏ

Cấu tạo: (súc) + (giảm) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (hoá học) chất khử, (vật lý) máy giảm; cái giảm tốc; cái giảm áp, (nhiếp ảnh) máy thu nhỏ